2021-09-22 09:57:35 Find the results of "

21点中奖

" for you

bankroll – Wiktionary tiếng Việt

bankroll (số nhiều bankrolls) /ˈbæŋk.ˌroʊl/ ... bankroll ngoại động từ /ˈbæŋk.ˌroʊl/

Bankroll - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện'''/, (từ Mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ, (từ Mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án), tài trợ, ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bankroll

Bankroll là gì, Nghĩa của từ Bankroll | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Bankroll là gì: Danh từ: (từ mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ, Ngoại động từ: (từ mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho ...

BANKROLL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của bankroll trong tiếng Anh. ... (Định nghĩa của bankroll từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Bankroll - Woodie Gochild - chiasenhac.vn

히 이젠 할 말이 없네 뭐 차 키 빼곤 거의 다 가졌는데도 물음표가 떴어 옆자리엔 Black hole 아이코 다 필요 없고 I be a bankroll I told you baby.

Bankroll

Bankroll is the best way to HODL and grow your crypto! Here are the numbers ...

Bankroll - Rich The Kid, Young Thug, Rich Brian, Diplo

Bankroll ( Rich Brian Remix ) ... [Chorus: Rich The Kid] Say she wanna do it for a bankroll Pull up to the trap at the back door Ain't tryna see them clothes on no more Baby just do it for a bankroll Say she ...

BANKROLL | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of bankroll in English. ... (Definition of bankroll from the © Cambridge University Press)

Bankroll | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Tu dien truc tuyen,tu dien,từ điển,tra tu,chuyên ngành,nghĩa của từ,translate,tu dien online,tu dien anh viet ... Kết quả tìm kiếm cho “Bankroll

Bankroll - 88GLAM, Lil Keed - NhacCuaTui

Bankroll - 88GLAM, Lil Keed | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng cao